辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thích nghi" (1件)

thích nghi
日本語 動適応する
マイ単語
Doanh nghiệp cần thích nghi nhanh.
企業は素早く適応する必要がある。

swap_horiz 類語検索結果 "thích nghi" (1件)

thích nghi với bóng tối
play
日本語 名暗順応
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "thích nghi" (1件)

Doanh nghiệp cần thích nghi nhanh.
企業は素早く適応する必要がある。